Danh sách mã IMSI nhà mạng iPhone Lock
| Nhà mạng | IMSI | GID1 | GID2 |
|---|---|---|---|
| US Reseller Flex Policy | 310120 | ||
| AT&T US-GSM | 3104101 | ||
| T-Mobile | 3102600 / 3102605 | ||
| Verizon | 2040438 / 311480 | ||
| Sprint | 310120 | ||
| Tracfone | Straight Talk | 310120 / 311480 | ||
| Xfinity | 2040438 / 311480 | ||
| US Cellular | 3115801 | ||
| Cricket | 3101508 | ||
| MetroPCS | 3102400 | 6D | |
| Japan Softbank | 4402081 | 00 | |
| Japan Docomo | 4401020 | ||
| Japan AU - KDDI | 44050 / 44051 | ||
| UK O2 | 2341091 | ||
| UK EE / Orange | 2343301 | ||
| UK Vodafone | 2341590 | ||
| UK Three | 2342091 | ||
| Canada Bell / Virgin | 3026101 / 302610 | ||
| Canada Rogers / Fido | 3027204 / 3023704 | ||
| Canada Telus / Koodo | 3022200 / 302220 | ||
| Canada Sasktel | 302780 | ||
| Canada Freedom | 302490 | ||
| Korea SK | 45005 | ||
| Korea KT | 45008 | ||
| Korea LG | 45006 | ||
| Viettel | 45204 | ||
| Vinaphone | 45202 | ||
| Mobifone | 45201 |
Hướng dẫn sử dụng mã IMSI/TMSI
Mã IMSI là gì?
IMSI (International Mobile Subscriber Identity) là một dãy số duy nhất dùng để nhận diện thuê bao di động. Đối với iPhone Lock, việc nhập đúng mã IMSI của nhà mạng nguyên bản giúp sim ghép "giả lập" được thẻ sim của nhà mạng đó, từ đó kích hoạt được sóng điện thoại.
Lưu ý khi ghép Sim
Hãy luôn kiểm tra xem iPhone của bạn thuộc nhà mạng nào trước khi thực hiện nhập mã. Một số nhà mạng yêu cầu thêm mã GID1 hoặc GID2 (như MetroPCS hoặc Tracfone) để có thể nhận sóng ổn định nhất.


